良藥苦口
lương dược khổ khẩu
Hán Việt: lương dược khổ khẩu · Pinyin: liáng yào kǔ kǒu
Tổng quan
thuốc tốt thì đắng miệng (thành ngữ) | bóng gió: lời phê bình thẳng thắn khó nghe
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc tốt thì đắng miệng (thành ngữ) | bóng gió: lời phê bình thẳng thắn khó nghe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好药往往味苦难吃。比喻衷心的劝告,尖锐的批评,听起来觉得不舒服,但对改正缺点错误很有好处。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻劝戒的话听起来不舒服,但实际对人却很有益处良药苦口利于病,忠言逆耳利于行。
Eng
- CC-CEDICT good medicine tastes bitter (idiom); fig. frank criticism is hard to swallow
- Cihui 良藥苦口 iángyàokǔkǒu f.e. 1. good medicine tastes bitter 2. good advice grates the ears