良賈深藏若虛
lương cổ thâm tàng nhược hư
Hán Việt: lương cổ thâm tàng nhược hư · Pinyin: liáng jiǎ shēn cáng ruò xū
Tổng quan
Cấu tạo: 良 (lương) + 賈 (cổ) + 深 (thâm) + 藏 (tàng) + 若 (nhược) + 虛 (hư)
Hán Việt: lương cổ thâm tàng nhược hư · Pinyin: liáng jiǎ shēn cáng ruò xū
Cấu tạo: 良 (lương) + 賈 (cổ) + 深 (thâm) + 藏 (tàng) + 若 (nhược) + 虛 (hư)