艱澀

jiān sè gian sáp

Hán Việt: gian sáp · Pinyin: jiān sè

Tổng quan

tối nghĩa: không lưu loát

Cấu tạo: (gian) + (sáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối nghĩa: không lưu loát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (文辞)晦涩,不流畅,不易理解。

Eng

  • Cihui 艱澀 iānsè* s.v. 1. involved and abstruse (writing) 2. hard to traverse (roads) 3. bitter and harsh (food)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

晦涩

Từ trái nghĩa

流畅 · 浅显 · 畅通