暢通
sướng thông
Hán Việt: sướng thông · Pinyin: chàng tōng
Tổng quan
thông suốt | lưu thông tự do | đường thẳng | không bị tắc nghẽn | di chuyển không trở ngại thông suốt; tức khắc; lập tức。無阻礙地通行或通過。
Nghĩa
Việt
- Cihui thông suốt | lưu thông tự do | đường thẳng | không bị tắc nghẽn | di chuyển không trở ngại thông suốt; tức khắc; lập tức。無阻礙地通行或通過。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毫無阻礙,順暢通達。如:「本公司各部門的人事管道十分暢通。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通行或通过顺利,无阻碍:血脉~|~无阻|道路很~。
Eng
- CC-CEDICT unobstructed; unimpeded; free-flowing; smooth
- Cihui unobstructed; unimpeded; free-flowing; smooth