艱苦

jiān kǔ gian khổ

Hán Việt: gian khổ · Pinyin: jiān kǔ

Tổng quan

khó khăn | vất vả | gian khổ

Cấu tạo: (gian) + (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó khăn | vất vả | gian khổ
  • Cihui gian khổ gian khổ ☆Vất vả cực nhọc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困難辛苦。《漢書.卷四四.淮南厲王劉長傳》:「大王不思先帝之艱苦,日夜怵惕,修身正行。」也作「艱辛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰难困苦~奋斗 ㄧ环境~ㄧ~的岁月 ㄧ~的工作。

Eng

  • CC-CEDICT difficult|hard|arduous
  • Cihui difficult; hard; arduous

ja

  • JMdict privation suffering

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

困苦 · 坚苦 · 艰巨 · 艰难 · 辛苦

Từ trái nghĩa

舒服 · 舒适