艺术学院

yì shù xué yuànnghệ thuật học viện

Hán Việt: nghệ thuật học viện · Pinyin: yì shù xué yuàn

Tổng quan

học viện nghệ thuật

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường cao đẳng nghệ thuật và kịch
  • Tần suất từ học viện nghệ thuật , trường cao đẳng nghệ thuật và kịch
  • Biên soạn xuéyuàn p.w. college of art M:¹jiā/¹suǒ

Eng

  • Cihui art institute; art and drama college
  • Tần suất từ xuéyuàn p.w. college of art M:¹jiā/¹suǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院院长 · 艺术体操 · 艺术造街 · 学院派 · 学院的 · 学院的一员 · 学院的学生 · 艺术之性质