艺术造街

yì shù zào jiēnghệ thuật tạo nhai

Hán Việt: nghệ thuật tạo nhai · Pinyin: yì shù zào jiē

Tổng quan

khu phố được nghệ sĩ tạo cảnh quan

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 造 (tạo) + 街 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu phố nghệ thuật

Eng

  • Cihui city precinct with a streetscape created by artists

Từ liên quan

Gần nghĩa

艺术体操 · 艺术学院 · 艺术之性质 · 艺术史 · 艺术品 · 艺术品爱好 · 艺术家 · 艺术性