藝術家的薪酬
nghệ thuật gia đích tân thù
Hán Việt: nghệ thuật gia đích tân thù · Pinyin: yì shù jiā de xīn chóu
Tổng quan
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia) + 的 (đích) + 薪 (tân) + 酬 (thù)
Hán Việt: nghệ thuật gia đích tân thù · Pinyin: yì shù jiā de xīn chóu
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia) + 的 (đích) + 薪 (tân) + 酬 (thù)