藝術家領導人
nghệ thuật gia lĩnh đạo nhân
Hán Việt: nghệ thuật gia lĩnh đạo nhân · Pinyin: yì shù jiā lǐng dǎo rén
Tổng quan
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 人 (nhân)
Hán Việt: nghệ thuật gia lĩnh đạo nhân · Pinyin: yì shù jiā lǐng dǎo rén
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 人 (nhân)