艾伯特布洛剋裡
ngải bá đặc bố lạc khắc lí
Hán Việt: ngải bá đặc bố lạc khắc lí · Pinyin: ài bó tè bù luò kè lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 布 (bố) + 洛 (lạc) + 剋 (khắc) + 裡 (lí)
Hán Việt: ngải bá đặc bố lạc khắc lí · Pinyin: ài bó tè bù luò kè lǐ
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 布 (bố) + 洛 (lạc) + 剋 (khắc) + 裡 (lí)