艾伯特霍夫曼

ài bó tè huò fū màn ngải bá đặc hoắc phu mạn

Hán Việt: ngải bá đặc hoắc phu mạn · Pinyin: ài bó tè huò fū màn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (bá) + (đặc) + (hoắc) + (phu) + (mạn)