艾利希克萊伯
ngải lợi hi khắc lai bá
Hán Việt: ngải lợi hi khắc lai bá · Pinyin: ài lì xī kè lái bó
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 利 (lợi) + 希 (hi) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 伯 (bá)
Hán Việt: ngải lợi hi khắc lai bá · Pinyin: ài lì xī kè lái bó
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 利 (lợi) + 希 (hi) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 伯 (bá)