艾哈邁德一世
ngải cáp mại đức nhất thế
Hán Việt: ngải cáp mại đức nhất thế · Pinyin: ài hā mài dé yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 邁 (mại) + 德 (đức) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: ngải cáp mại đức nhất thế · Pinyin: ài hā mài dé yī shì
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 邁 (mại) + 德 (đức) + 一 (nhất) + 世 (thế)