艾德蒙希拉瑞
ngải đức mông hi lạp thụy
Hán Việt: ngải đức mông hi lạp thụy · Pinyin: ài dé méng xī lā ruì
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 德 (đức) + 蒙 (mông) + 希 (hi) + 拉 (lạp) + 瑞 (thụy)
Hán Việt: ngải đức mông hi lạp thụy · Pinyin: ài dé méng xī lā ruì
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 德 (đức) + 蒙 (mông) + 希 (hi) + 拉 (lạp) + 瑞 (thụy)