艾条

ài tiáongải điều

Hán Việt: ngải điều · Pinyin: ài tiáo

Tổng quan

điếu ngải, cuộn ngải (YHCT)

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điếu ngải
  • Tần suất từ điếu ngải, cuộn ngải (YHCT)

Eng

  • Cihui moxa stick, moxa roll (TCM)
  • Tần suất từ moxa stick, moxa roll (TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

艾条灸 · 条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子