艾莎道拉鄧肯

ài shā dào lā dèng kěn ngải toa đạo lạp đặng khẳng

Hán Việt: ngải toa đạo lạp đặng khẳng · Pinyin: ài shā dào lā dèng kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (toa) + (đạo) + (lạp) + (đặng) + (khẳng)