节制饮食

jié zhì yǐn shítiết chế ẩm thực

Hán Việt: tiết chế ẩm thực · Pinyin: jié zhì yǐn shí

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 制 (chế) + 飲 (ẩm) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn kiêng

Đức

  • Handedict mit Diät leben

Từ liên quan

Gần nghĩa

饮食起居 · 饮食男女 · 飲食三昧 · 飲食供養 · 飲食四時 · 飲食男女 · 飲食療法 · 飲食真言