节日活动 jié rì huó dòng·tiết nhật hoạt động Hán Việt: tiết nhật hoạt động · Pinyin: jié rì huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 日 (nhật) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinjié rì huó dòngHán Việttiết nhật hoạt độngCấu tạo節 + 日 + 活 + 動 · tiết + nhật + hoạt + động nghĩa thành phần: tiết + nhật + hoạt + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoạt động lễ hộiĐứcHandedict Feiertagsaktivität, Festtagsveranstaltung Từ liên quan Gần nghĩa活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋