节目段

jié mù duàntiết mục đoạn

Hán Việt: tiết mục đoạn · Pinyin: jié mù duàn

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 目 (mục) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết mục

Đức

  • Handedict Programmpunkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

節目單 · 节目单 · 節目 · 节目 · 節目主持人 · 节目主持人 · 節目牌 · 节目的