节目部

tiết mục bộ

Hán Việt: tiết mục bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 目 (mục) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 節目部 iémùbù n. program department

Eng

  • Cihui 節目部 iémùbù n. program department

Từ liên quan

Gần nghĩa

節目單 · 节目单 · 節目 · 节目 · 節目主持人 · 节目主持人 · 節目牌 · 节目段