芙蓉花

fú róng huāphù dong hoa

Hán Việt: phù dong hoa · Pinyin: fú róng huā

Tổng quan

hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)

新华 · Tân Hoa Đại lục

木芙蓉。

Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa sen
  • Tần suất từ Họ Sen; sen; hoa phù dung (Hibiscus mutabilis) , hoa sen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木芙蓉。

Eng

  • Cihui cotton rose hibiscus (Hibiscus mutabilis); lotus
  • Tần suất từ cotton rose hibiscus (Hibiscus mutabilis); lotus

Đức

  • Handedict Lotosblüte (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芙蓉区 · 芙蓉国 · 芙蓉國 · 芙蓉出水 · 芙蓉并蒂 · 芙蓉 · 芙蓉道楷 · 芙蓉劍