芙蓉國

phù dong quốc

Hán Việt: phù dong quốc

Tổng quan

nước Phù Dung

新华 · Tân Hoa Đại lục

因湖南湘江一帶多生木芙蓉,故借指湖南。

Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phù Dung Quốc: nước Phù Dung
  • Biên soạn p.w. the land of hibiscus (poetic name for Hunan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因湖南湘江一帶多生木芙蓉,故借指湖南。

Eng

  • Cihui 芙蓉國 úróngguó p.w. the land of hibiscus (poetic name for Hunan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芙蓉區 · 芙蓉花 · 芙蓉出水 · 芙蓉并蒂 · 芙蓉 · 芙蓉道楷 · 芙蓉劍 · 芙蓉園