芙󱷪

Tổng quan

芙󱷪 PHÙ LƯU Lá trầu không. 芙󱷪句辭謝檳榔 Phù lưu câu từ tạ tân lang (Vg.C.) (Lá trầu không từ tạ quả cau) Câu thơ lấy từ sự tích trầu cau

Cấu tạo: 芙 (phù) + 󱷪

Từ liên quan

Gần nghĩa

芙蓉 · 芙蕖 · 芙蓉区 · 芙蓉国 · 芙蓉國 · 芙蓉花 · 芙蓉出水 · 芙蓉并蒂