芝加哥交易所
chi gia ca giao dịch sở
Hán Việt: chi gia ca giao dịch sở · Pinyin: zhī jiā gē jiāo yì suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)
Hán Việt: chi gia ca giao dịch sở · Pinyin: zhī jiā gē jiāo yì suǒ
Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)