芝加哥經濟學派
chi gia ca kinh tể học phái
Hán Việt: chi gia ca kinh tể học phái · Pinyin: zhī jiā gē jīng jì xué pài
Tổng quan
Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 派 (phái)
Hán Việt: chi gia ca kinh tể học phái · Pinyin: zhī jiā gē jīng jì xué pài
Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 派 (phái)