芝加哥藝術學院
chi gia ca nghệ thuật học viện
Hán Việt: chi gia ca nghệ thuật học viện · Pinyin: zhī jiā gē yì shù xué yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 學 (học) + 院 (viện)
Hán Việt: chi gia ca nghệ thuật học viện · Pinyin: zhī jiā gē yì shù xué yuàn
Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 學 (học) + 院 (viện)