芝麻開花節節高

chi ma khai hoa tiết tiết cao

Hán Việt: chi ma khai hoa tiết tiết cao

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (ma) + (khai) + (hoa) + (tiết) + (tiết) + (cao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 芝麻開花節節高 hīma kāihuā jiéjié gāo f.e. rise steadily (of living standards, etc.)