芯線顏色順序
tâm tuyến nhan sắc thuận tự
Hán Việt: tâm tuyến nhan sắc thuận tự · Pinyin: xìn xiàn yán sè shùn xù
Tổng quan
Cấu tạo: 芯 (tâm) + 線 (tuyến) + 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 順 (thuận) + 序 (tự)
Hán Việt: tâm tuyến nhan sắc thuận tự · Pinyin: xìn xiàn yán sè shùn xù
Cấu tạo: 芯 (tâm) + 線 (tuyến) + 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 順 (thuận) + 序 (tự)