花式骑术

huā shì qí shùhoa thức kị thuật

Hán Việt: hoa thức kị thuật · Pinyin: huā shì qí shù

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 式 (thức) + 騎 (kị) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưỡi ngựa nghệ thuật

Đức

  • Handedict Dressur (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花式游泳 · 花式溜冰 · 花式滑冰 · 花式足球 · 骑术教练 · 花式的 · 花式滑水 · 花式跳水