花石墙壁

hoa thạch tường bích

Hán Việt: hoa thạch tường bích

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 石 (thạch) + 牆 (tường) + 壁 (bích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花石峡镇 · 花石峡 · 花石綱 · 花石纲 · 墙壁平柱 · 墙壁炉子 · 墙壁纸