花纹深度 huā wén shēn dù·hoa văn thâm độ Hán Việt: hoa văn thâm độ · Pinyin: huā wén shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 紋 (văn) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinhuā wén shēn dùHán Việthoa văn thâm độCấu tạo花 + 紋 + 深 + 度 · hoa + văn + thâm + độ nghĩa thành phần: hoa + văn + thâm + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ sâu hoa vănĐứcHandedict Profiltiefe Từ liên quan Gần nghĩa深度学习 · 深度尺 · 深度优先 · 深度冷冻 · 深度剪裁 · 深度渗碳 · 深度电导仪 · 深度计