深度冷冻

shēn dù lěng dòngthâm độ lãnh đống

Hán Việt: thâm độ lãnh đống · Pinyin: shēn dù lěng dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

又称深度制冷”、低温制冷”。制取-100°c以下低温的制冷技术。可用来液化气体和分离气体混合物。

Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 冷 (lãnh) + 凍 (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称深度制冷”、低温制冷”。制取-100°c以下低温的制冷技术。可用来液化气体和分离气体混合物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷冻治疗 · 冷冻用的 · 深度学习 · 冷冻剂 · 冷冻库 · 冷冻机 · 冷冻柜 · 冷冻的