深度渗碳 thâm độ sấm thán Hán Việt: thâm độ sấm thán Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 滲 (sấm) + 碳 (thán)Hán Việtthâm độ sấm thánTừ loạidanhCấu tạo深 + 度 + 滲 + 碳 · thâm + độ + sấm + thán nghĩa thành phần: thâm + độ + sấm + thán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thấm cacbon sâuMainlandKaggle Zh-Vi jackmanizingEngCihui jackmanizingTần suất từ jackmanizing Từ liên quan Gần nghĩa深度学习 · 深度尺 · 深度优先 · 深度冷冻 · 深度剪裁 · 渗碳作用 · 渗碳氮化 · 渗碳烧结