花邊機綜合特征

huā biān jī zōng hé tè zhēng hoa biên ki tống hợp đặc chinh

Hán Việt: hoa biên ki tống hợp đặc chinh · Pinyin: huā biān jī zōng hé tè zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (biên) + (ki) + (tống) + (hợp) + (đặc) + (chinh)