花邊機綜合特征
hoa biên ki tống hợp đặc chinh
Hán Việt: hoa biên ki tống hợp đặc chinh · Pinyin: huā biān jī zōng hé tè zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 花 (hoa) + 邊 (biên) + 機 (ki) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 特 (đặc) + 征 (chinh)