花開堪折直須折
hoa khai kham chiết trực tu chiết
Hán Việt: hoa khai kham chiết trực tu chiết · Pinyin: huā kāi kān zhé zhí xū zhé
Tổng quan
Cấu tạo: 花 (hoa) + 開 (khai) + 堪 (kham) + 折 (chiết) + 直 (trực) + 須 (tu) + 折 (chiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui seize the day