芳醁

phương lục

Hán Việt: phương lục

Tổng quan

Cấu tạo: 芳 (phương) + 醁 (lục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芳华 · 芳名 · 芳味 · 芳姿 · 芳容 · 芳年 · 芳心 · 芳敷