芽孢
NHA BÀO
Hán Việt: NHA BÀO · Pinyin: yá bāo
Tổng quan
nha bào (bào tử của vi khuẩn hình que)
部分桿狀菌體內能形成卵圓形的孢子,待自然環境中適可時,芽孢裂開,長出新菌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bào tử
- VietPhrases nha bào
- Tần suất từ nội bào tử; nha bào (bào tử của vi khuẩn hình que); nha bào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 部分桿狀菌體內能形成卵圓形的孢子,待自然環境中適可時,芽孢裂開,長出新菌。
Eng
- Cihui endospore
- Tần suất từ endospore
Đức
- Handedict Sporen (S, Bio)