蘇格蘭摺耳貓
tô cách lan triệp nhĩ miêu
Hán Việt: tô cách lan triệp nhĩ miêu · Pinyin: sū gé lán zhé ěr māo
Tổng quan
Scottish Fold
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 摺 (triệp) + 耳 (nhĩ) + 貓 (miêu)
Nghĩa
Việt
- Cihui Scottish Fold
Eng
- CC-CEDICT Scottish Fold
- Cihui Scottish Fold