蘇格蘭牧羊犬
tô cách lan mục dương khuyển
Hán Việt: tô cách lan mục dương khuyển · Pinyin: sū gé lán mù yáng quǎn
Tổng quan
chó collie Scotland | collie lông xù
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 牧 (mục) + 羊 (dương) + 犬 (khuyển)
Nghĩa
Việt
- Cihui chó collie Scotland | collie lông xù
Eng
- CC-CEDICT Scotch collie|rough collie
- Cihui Scotch collie/rough collie