蘇瓦烏基走廊
tô ngõa ô cơ tẩu lang
Hán Việt: tô ngõa ô cơ tẩu lang · Pinyin: sū wǎ wū jī zǒu láng
Tổng quan
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 瓦 (ngõa) + 烏 (ô) + 基 (cơ) + 走 (tẩu) + 廊 (lang)
Hán Việt: tô ngõa ô cơ tẩu lang · Pinyin: sū wǎ wū jī zǒu láng
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 瓦 (ngõa) + 烏 (ô) + 基 (cơ) + 走 (tẩu) + 廊 (lang)