苓雅

líng yǎlinh nhã

Hán Việt: linh nhã · Pinyin: líng yǎ

Tổng quan

quận Linh Nhã của thành phố Cao Hùng 高雄市[gāo xióng shì], phía nam Đài Loan

Cấu tạo: 苓 (linh) + 雅 (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Linh Nhã của thành phố Cao Hùng 高雄市, phía nam Đài Loan

Eng

  • Cihui Lingya district of Kaohsiung city 高雄市, south Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

苓雅区 · 雅丹 · 雅丽 · 雅乐 · 雅事 · 雅人 · 雅什 · 雅克