若望二十三世
nhược vọng nhị thập tam thế
Hán Việt: nhược vọng nhị thập tam thế · Pinyin: ruò wàng èr shí sān shì
Tổng quan
Cấu tạo: 若 (nhược) + 望 (vọng) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)
Hán Việt: nhược vọng nhị thập tam thế · Pinyin: ruò wàng èr shí sān shì
Cấu tạo: 若 (nhược) + 望 (vọng) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)