苯甲酸钙

běn jiǎ suān gàibổn giáp toan cái

Hán Việt: bổn giáp toan cái · Pinyin: běn jiǎ suān gài

Tổng quan

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 calcium benzoat

Đức

  • Handedict Calciumbenzoat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苯甲酰氯 · 苯甲酸钠 · 苯甲酸 · 苯甲醛 · 苯甲吗啉 · 苯甲哌嗪 · 苯甲比妥 · 苯甲烃铵