英仙座流星雨
anh tiên tọa lưu tinh vũ
Hán Việt: anh tiên tọa lưu tinh vũ · Pinyin: yīng xiān zuò liú xīng yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 仙 (tiên) + 座 (tọa) + 流 (lưu) + 星 (tinh) + 雨 (vũ)
Hán Việt: anh tiên tọa lưu tinh vũ · Pinyin: yīng xiān zuò liú xīng yǔ
Cấu tạo: 英 (anh) + 仙 (tiên) + 座 (tọa) + 流 (lưu) + 星 (tinh) + 雨 (vũ)