英公夏竦居士
anh công hạ tủng cư sĩ
Hán Việt: anh công hạ tủng cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 公 (công) + 夏 (hạ) + 竦 (tủng) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: anh công hạ tủng cư sĩ
Cấu tạo: 英 (anh) + 公 (công) + 夏 (hạ) + 竦 (tủng) + 居 (cư) + 士 (sĩ)