英军

yīng jūnanh quân

Hán Việt: anh quân · Pinyin: yīng jūn

Tổng quan

quân đội Anh

Cấu tạo: 英 (anh) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quân đội Anh
  • Tần suất từ quân đội Anh
  • Biên soạn p.w. British troops/forces

Eng

  • Cihui British army
  • Tần suất từ p.w. British troops/forces

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀