英國自由民主黨
anh quốc tự do dân chủ đảng
Hán Việt: anh quốc tự do dân chủ đảng · Pinyin: yīng guó zì yóu mín zhǔ dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 自 (tự) + 由 (do) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng)
Hán Việt: anh quốc tự do dân chủ đảng · Pinyin: yīng guó zì yóu mín zhǔ dǎng
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 自 (tự) + 由 (do) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng)