英國國際發展部
anh quốc quốc tế phát triển bộ
Hán Việt: anh quốc quốc tế phát triển bộ · Pinyin: yīng guó guó jì fā zhǎn bù
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 發 (phát) + 展 (triển) + 部 (bộ)
Hán Việt: anh quốc quốc tế phát triển bộ · Pinyin: yīng guó guó jì fā zhǎn bù
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 發 (phát) + 展 (triển) + 部 (bộ)