英國廣播公司

yīng guó guǎng bō gōng sī anh quốc quảng bá công ti

Hán Việt: anh quốc quảng bá công ti · Pinyin: yīng guó guǎng bō gōng sī

Tổng quan

Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Anh | BBC

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (quảng) + (bá) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Anh | BBC

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英國非營利性的廣播電臺,西元一九二二年創立於倫敦。英文縮寫為B.B.C。

Eng

  • CC-CEDICT British Broadcasting Corporation|BBC
  • Cihui British Broadcasting Corporation; BBC